Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giá năng lượng" (1)

giá năng lượng
Tiếng Anh Cụm từEnergy price
Từ vựng của tôi
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.

swap_horiz Từ liên quan "giá năng lượng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giá năng lượng" (3)

Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
Fertilizer prices also escalated with energy prices.
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
Energy price increases were not fully reflected in the economy in Q1.